Sắc tố màu vàng 191 (PY 191)là chất màu benzimidazolone dựa trên monoazo-được biết đến với màu vàng lục-và độ bền tuyệt vời. Nó được sử dụng rộng rãi trong nhựa, chất phủ và mực đòi hỏi độ bền ánh sáng và độ ổn định nhiệt cao. Geefast Red HGR còn là chất màu màu vàng lục, có độ bền ánh sáng tốt, độ bền thời tiết, độ bền cao, dễ phân tán và khả năng chống di chuyển tốt. Chịu nhiệt tốt, thường dùng cho nhựa.
Ứng dụng
Nhựa & Polyme:PVC, EVA, Sợi (tổng hợp), Cao su (RUB), Polyolefin (PP, PE), ABS, Nhựa kỹ thuật.
Lớp phủ & Sơn:Sơn ô tô, sơn bền công nghiệp và sơn tĩnh điện.
Mực in:Mực đóng gói (dành cho nhãn/gói có độ bền cao, rực rỡ) và mực trang trí (dành cho-các ứng dụng đồ họa có khả năng hiển thị cao).
Masterbatch & sợi:Được sử dụng trong chất cô đặc màu (masterbatches) và sản xuất sợi tổng hợp để tạo màu đồng nhất, nhất quán




Tên hóa học:4-Clo-2-[[4,5-dihydro-3-metyl-5-oxo-1-(3-sulfophenyl)-1H-pyrazol-4-yl]azo]-5-methylbenzensulfonic muối canxi (1:1)
Các tính năng chính
✅ Độ bền ánh sáng và khả năng chống chịu thời tiết chưa từng có:Vượt trội hơn các tiêu chuẩn ngành PY 74 và PY 12, đảm bảo độ phai màu tối thiểu ngay cả khi tiếp xúc với tia cực tím kéo dài (ví dụ: nhựa ngoài trời, bề mặt sơn).
✅ Độ ổn định nhiệt cao:Duy trì tính toàn vẹn của màu sắc trong quá trình xử lý nhựa ở nhiệt độ-cao (ví dụ: ép phun, ép đùn), giảm lỗi sản xuất.
✅ Màu xanh lục sống động, sạch sẽ-Màu vàng:Mang lại màu sắc hấp dẫn về mặt thẩm mỹ cho các sản phẩm-đối với người tiêu dùng (ví dụ: bao bì, hàng dệt) mà không ảnh hưởng đến độ bền.
✅ Hiệu suất không{0}}di chuyển:Ngăn chặn "chảy máu" hoặc ố màu trong các sản phẩm nhựa, rất quan trọng để duy trì độ trong của bao bì và độ ổn định kích thước trong các bộ phận công nghiệp.
✅ Sẵn sàng tuân thủ quy định:Được xây dựng để phù hợp với các tiêu chuẩn toàn cầu (FDA, EU, REACH), đơn giản hóa tiêu chuẩn cho các thị trường được quản lý.
Bưu kiện
Túi Kraft 10kg, Hộp Carton 300kg

Túi Kraft

Trống giấy

Hộp Carton

Pallet
Chứng chỉ






Tính chất vật lý
|
Mật độ (g/cm3) |
1.6 |
|
Độ ẩm (%) |
Nhỏ hơn hoặc bằng 1,5 |
|
Chất hòa tan trong nước (%) |
Nhỏ hơn hoặc bằng 1,0 |
|
Hấp thụ dầu (ml/100g) |
35-45 |
|
Độ dẫn điện (us/cm) |
Nhỏ hơn hoặc bằng 500 |
|
Độ mịn (80mesh) |
Nhỏ hơn hoặc bằng 5,0 |
|
Giá trị PH |
6.5-7.5 |
Thuộc tính độ bền(5=Xuất sắc, 1=Kém)
|
Kháng axit |
5 |
Kháng xà phòng |
5 |
|
Kháng kiềm |
5 |
Kháng chảy máu |
5 |
|
Kháng rượu |
5 |
Kháng di cư |
5 |
|
Kháng este |
5 |
Khả năng chịu nhiệt (độ) |
290 |
|
Kháng benzen |
5 |
Độ bền ánh sáng(8=Tuyệt vời) |
7 |
|
Kháng xeton |
5 |
Ghi chú: Thông tin trên được cung cấp dưới dạng hướng dẫn để bạn tham khảo. Các hiệu ứng chính xác phải dựa trên kết quả thử nghiệm trong phòng thí nghiệm.
Về chúng tôi

Chú phổ biến: bột màu cho nhựa màu vàng 191, Trung Quốc bột màu cho nhựa màu vàng 191 nhà sản xuất, nhà cung cấp, nhà máy












